Biểu mẫu 06
(Kèm theo Thông tư số 09/2009/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2009 của
Bộ Giáo dục và Đào tạo)
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Q.PN
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG NHẤT |
|
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế
Đơn vị: học sinh
STT |
Nội dung
|
Tổng số
|
Chia ra theo khối lớp
|
|
Lớp 1
|
Lớp 2
|
Lớp 3
|
Lớp 4
|
Lớp 5
|
|
I
|
Tổng số học sinh
|
1569
|
327
|
311
|
296
|
300
|
335
|
|
II
|
Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
|
842
(53,7%)
|
187
(57,2%)
|
158
(50,8)
|
164
(55,4%)
|
151
(50,3%)
|
182
(54,3%)
|
|
III
|
Số học sinh chia theo hạnh kiểm
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Đạt về phẩm chất & năng lực
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1569
( 100% )
|
327
( 100% )
|
311
( 100% )
|
296
( 100% )
|
300
( 100% )
|
335
( 100% )
|
|
2
|
Chưa đạt về phẩm chất & năng lực
(tỷ lệ so với tổng số)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV
|
Số học sinh chia theo học lực
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Tiếng Việt
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1561
(99,5%)
|
322
( 98,5%)
|
308
( 99%)
|
296
(100%)
|
300
( 100%)
|
335
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
8
( 0,5%)
|
5
(1,5%)
|
3
(1%)
|
|
|
|
|
2
|
Toán
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1562
(99,6%)
|
323
( 98,8%)
|
310
( 99,7%)
|
294
( 99,3%)
|
300
( 100%)
|
335
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
7
( 0,4%)
|
4
(1,2%)
|
1
( 0,3%)
|
2
( 0,7%)
|
|
|
|
3
|
Khoa học
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
300
( 100%)
|
335
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Lịch sử và Địa lí
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
300
( 100%)
|
335
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Tiếng nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
841/841
( 100%)
|
187
( 100%)
|
158
( 100%)
|
163
( 100%)
|
151
( 100%)
|
182
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
6
|
Tiếng dân tộc
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
|
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Tin học
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
496/496
( 100%)
|
|
|
163
( 100%)
|
151
( 100%)
|
182
( 100%)
|
|
b
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|